pine-cone
/'painkoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nón thông: Quả hình nón, có vảy cứng, của cây thông, bên trong chứa hạt. Đây là cơ quan sinh sản của cây thông và các loài cây lá kim tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children collected pine-cones in the forest. (Bọn trẻ nhặt những quả nón thông trong rừng.)
- A squirrel was nibbling on a pine-cone. (Một con sóc đang gặm một quả nón thông.)
- We used pine-cones to make a Christmas decoration. (Chúng tôi dùng nón thông để làm đồ trang trí Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pine-cone" như một hình ảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả hình dạng giống như nón thông.
- The tower was decorated with a pine-cone shaped pinnacle. (Tòa tháp được trang trí bằng một chóp tháp có hình nón thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Conifer cone (n): nón cây lá kim (tên gọi chung, bao gồm nón thông).
- Fir cone (n): nón cây linh sam.
- Pine nut (n): hạt thông (hạt ăn được bên trong một số loại nón thông).
Từ đồng nghĩa
- Strobilus (n): nón (tên gọi khoa học).
- Conifer cone (n): nón cây lá kim.