pine-cone

/'painkoun/
Học thuật
Thân thiện
pine-cone

A squirrel holds a pine-cone in its front paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nón thông: Quả hình nón, vảy cứng, của cây thông, bên trong chứa hạt. Đây cơ quan sinh sản của cây thông các loài cây kim tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children collected pine-cones in the forest. (Bọn trẻ nhặt những quả nón thông trong rừng.)
    • A squirrel was nibbling on a pine-cone. (Một con sóc đang gặm một quả nón thông.)
    • We used pine-cones to make a Christmas decoration. (Chúng tôi dùng nón thông để làm đồ trang trí Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pine-cone" như một hình ảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả hình dạng giống như nón thông.
    • The tower was decorated with a pine-cone shaped pinnacle. (Tòa tháp được trang trí bằng một chóp tháp hình nón thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Conifer cone (n): nón cây kim (tên gọi chung, bao gồm nón thông).
  • Fir cone (n): nón cây linh sam.
  • Pine nut (n): hạt thông (hạt ăn được bên trong một số loại nón thông).
Từ đồng nghĩa
  • Strobilus (n): nón (tên gọi khoa học).
  • Conifer cone (n): nón cây kim.
pine-cone

A squirrel holds a pine-cone in its front paws.

danh từ
  1. nón thông