pine-needle
/pain,ni:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá thông: Chỉ chiếc lá hình kim, dài và nhọn, mọc thành từng chùm trên cây thông. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (pine needles).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was covered with a thick carpet of dry pine needles. (Mặt đất trong rừng được phủ một tấm thảm dày bằng lá thông khô.)
- Pine needles can be used to make a fragrant tea. (Lá thông có thể được dùng để pha một loại trà thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of pine needles": một lớp lá thông (thường dùng để miêu tả mặt đất trong rừng thông).
- We set up our tent on a soft bed of pine needles. (Chúng tôi dựng lều trên một lớp lá thông mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine (n): cây thông.
- Conifer (n): cây lá kim (họ thông).
- Needleleaf (n): lá kim (chỉ chung cho lá của các loài cây như thông, tùng, bách).
Từ đồng nghĩa
- Conifer needle: lá cây lá kim.
- Fir needle: lá cây linh sam (một loại cây lá kim tương tự).
danh từ, (thường) số nhiều
- lá thông