pine-tree
/'paintri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông: Một loại cây lá kim thường xanh, thuộc họ Pinaceae, có lá hình kim, thường mọc ở vùng khí hậu ôn đới và cận nhiệt. Cây thông có thể cho gỗ, nhựa và quả thông (hạt thông).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain was covered with tall pine-trees. (Ngọn núi được phủ bởi những cây thông cao.)
- We collected cones from beneath the pine-tree. (Chúng tôi nhặt những quả nón dưới gốc cây thông.)
- The scent of the pine-tree is very fresh. (Mùi hương của cây thông rất tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as tall as a pine-tree": cao như cây thông (thành ngữ so sánh để chỉ chiều cao vượt trội).
- After years of training, the basketball player stood as tall as a pine-tree. (Sau nhiều năm luyện tập, cầu thủ bóng rổ đứng cao như một cây thông.)
Biến thể và từ gần giống
Pine (n): Cây thông (tên gọi chung cho chi Pinus); cũng có thể chỉ gỗ thông.
- The furniture is made of pine. (Đồ nội thất được làm từ gỗ thông.)
Pine cone (n): Quả thông, nón thông.
- Children use pine cones for crafts. (Trẻ em dùng quả thông để làm đồ thủ công.)
Pine needle (n): Lá kim của cây thông.
- The ground was soft with fallen pine needles. (Mặt đất mềm vì những chiếc lá thông rụng.)
Từ đồng nghĩa
- Conifer: Cây lá kim (danh từ chung cho các loài cây họ thông, tùng, bách).
- Evergreen tree: Cây thường xanh (chỉ chung các cây giữ lá xanh quanh năm, bao gồm cả thông).
Thành ngữ liên quan
- "To be/live among the pine-trees": Sống giữa những cây thông (ám chỉ một cuộc sống gần gũi với thiên nhiên, yên tĩnh).
- After retiring, they moved to a cabin to live among the pine-trees. (Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển đến một căn nhà gỗ để sống giữa những cây thông.)