pineapple weed

pineapple weed

Pineapple weed grows along the sunny path.

Định nghĩa

Danh từ: "Pineapple weed" một loại cỏ dại thơm hàng năm, mọccác vùng ven biển Thái Bình Dương (Hoa Kỳ Đông Bắc Á). Loại cây này nhọn như lông cứng hoa màu vàng không tia (không cánh hoa xòe ra như hoa cúc thông thường).

dụ sử dụng
  • (Cỏ dứa mọc nhiềuđất cát dọc bờ biển.)
  • (Hoa vàng của cỏ dứa thiếu các cánh hoa điển hình của các loại cây giống hoa cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pineapple weed is often mistaken for chamomile": Cỏ dứa thường bị nhầm với hoa cúc La .

    • Many herbalists note that pineapple weed can be used similarly to chamomile. (Nhiều nhà thảo dược học lưu ý rằng cỏ dứa có thể được sử dụng tương tự như hoa cúc La .)
  • "The aromatic properties of pineapple weed": Đặc tính thơm của cỏ dứa.

    • When crushed, the leaves of pineapple weed release a pineapple-like scent. (Khi bị nghiền nát, của cỏ dứa tỏa ra mùi hương giống quả dứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pineapple weed tên gọi thông thường; không biến thể chính thức nào khác.
  • Matricaria discoidea (danh pháp khoa học): tên khoa học của loại cây này.
  • Rayless chamomile: tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm hoa không tia.
Từ đồng nghĩa
  • Wild chamomile: hoa cúc dại (không chính xác hoàn toàn, nhưng thường dùng thay thế).
  • Disc mayweed: cỏ đĩa (tên gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan đến "pineapple weed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "pineapple weed".

Từ gần giống