panoplied

/'pænəplid/
Học thuật
Thân thiện
panoplied

The professor stood panoplied in his academic regalia for the graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị áo giáp đầy đủ: Mô tả một chiến binh hoặc người lính được trang bị toàn bộ khí áo giáp cần thiết cho trận chiến.
    • (Nghĩa rộng/trang trọng) Được trang hoàng lộng lẫy, được phô bày đầy đủ: Mô tả một người hoặc một thứ đó được trang bị, trang trí, hoặc trình bày một cách đầy đủ ấn tượng, thường trong một bối cảnh nghi lễ hoặc biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The panoplied knights stood ready for the king's inspection. (Những hiệp sĩ được trang bị áo giáp đầy đủ đứng sẵn sàng cho cuộc duyệt binh của nhà vua.)
    • She arrived at the ceremony, panoplied in the full regalia of her office. ( ấy đến buổi lễ, được trang hoàng trong bộ lễ phục đầy đủ của chức vụ mình.)
    • The general led his panoplied legions into the field. (Vị tướng dẫn các đoàn quân được trang chỉnh tề của mình tiến vào chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panoplied with": Được trang bị đầy đủ với (thứ đó), thường mang tính biểu tượng.
    • The lawyer was panoplied with evidence and legal precedent. (Luật sư được trang bị đầy đủ bằng chứng tiền lệ pháp .)
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh sự đầy đủ uy lực.
    • The company launched its new product, panoplied with the latest technology and marketing campaigns. (Công ty ra mắt sản phẩm mới, được hỗ trợ đầy đủ bởi công nghệ mới nhất các chiến dịch tiếp thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Panoply (danh từ): Bộ áo giáp đầy đủ; một bộ sưu tập hoặc màn trình diễn ấn tượng đầy đủ.
    • The museum displayed a panoply of medieval weapons. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đầy đủ khí thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored: được mặc áo giáp.
  • Arrayed: được trang điểm, sắp xếp (một cách trang trọng).
  • Equipped: được trang bị.
  • Accoutred (từ cổ/trang trọng): được trang bị, đặc biệt cho quân sự.
Từ trái nghĩa
  • Unarmed: không khí.
  • Unguarded: không được bảo vệ.
  • Unadorned: không được trang trí.
panoplied

The professor stood panoplied in his academic regalia for the graduation ceremony.

tính từ
  1. mặc áo giáp đầy đ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự