pinetum

pinetum

A family walks along the path through the peaceful pinetum.

Định nghĩa

Danh từ: Vườn thông hoặc khu vực trồng thôngmột khu đất được trồng chủ yếu bằng các loại cây thông (pines) hoặc các loài cây kim họ hàng gần (conifers) để làm cảnh, nghiên cứu hoặc sưu tập.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn thông của trường đại học chứa hơn 50 loài thông từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Đi dạo qua khu vườn thông, bạn có thể ngửi thấy mùi thơm tươi mát của thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinetum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, chỉ một bộ sưu tập tổ chức, tương tự như "arboretum" (vườn cây gỗ) nhưng chuyên biệt cho các loài thông cây kim.
    • The Royal Botanic Gardens in Edinburgh have a famous pinetum. (Vườn thực vật Hoàng giaEdinburgh một khu vườn thông nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (danh từ): cây thông.
  • Conifer (danh từ): cây kim (họ hàng gần với thông).
  • Arboretum (danh từ): vườn cây gỗ (tổng quát hơn, bao gồm nhiều loại cây).
Từ đồng nghĩa
  • Pine grove: lùm thông (thường nhỏ hơn ít có tổ chức hơn).
  • Pine plantation: đồn điền thông (mang tính thương mại, không phải để trưng bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pinetum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "pinetum".

Từ gần giống