bentham

bentham

Jeremy Bentham sits at a desk writing with a quill pen.

Định nghĩa

Bentham danh từ riêng, chỉ tên của một nhà triết học luật gia người Anh, người sáng lập ra thuyết vị lợi (utilitarianism). Ông sống từ năm 1748 đến năm 1831.

dụ sử dụng
  • (Jeremy Bentham được biết đến với những đóng góp của ông cho lý thuyết pháp hiện đại.)
  • (Triết học của Bentham nhấn mạnh nguyên tắc hạnh phúc tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Benthamite (danh từ/ tính từ): người theo hoặc liên quan đến triết học của Bentham.

    • The Benthamite approach to ethics focuses on measurable outcomes. (Cách tiếp cận của người theo Bentham đối với đạo đức học tập trung vào các kết quả có thể đo lường được.)
  • Benthamism (danh từ): học thuyết của Bentham, tức thuyết vị lợi.

    • Benthamism had a profound impact on 19th-century British politics. (Thuyết Bentham đã tác động sâu sắc đến chính trị Anh thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilitarianism (danh từ): thuyết vị lợi, một học thuyết đạo đức do Bentham sáng lập.

    • Utilitarianism judges actions by their utility or usefulness. (Thuyết vị lợi đánh giá hành động dựa trên tính hữu ích của chúng.)
  • Jeremy Bentham (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà triết học này.

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh triết học, có thể thay thế bằng "người sáng lập thuyết vị lợi".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Bentham" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Bentham".