pinfold
/'pinfould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trại nhốt súc vật lạc: Một khu vực có rào chắn, thường là công cộng, dùng để nhốt giữ những con vật nuôi (như bò, cừu) bị bắt gặp đang đi lạc hoặc lang thang. Chủ sở hữu phải trả tiền phạt để lấy lại vật nuôi của mình.
Động từ (ngoại động từ, ít phổ biến hơn):
- Nhốt (súc vật lạc) vào trại: Hành động bắt giữ và giam giữ một con vật đi lạc vào trong một pinfold.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The stray cow was taken to the village pinfold. (Con bò đi lạc đã được đưa đến trại nhốt súc vật của làng.)
- In medieval times, every parish had a pinfold for impounding animals. (Vào thời trung cổ, mỗi giáo xứ đều có một trại nhốt để giam giữ súc vật.)
Động từ:
- The farmer had the right to pinfold any livestock found grazing on his land. (Người nông dân có quyền nhốt bất kỳ gia súc nào được tìm thấy đang gặm cỏ trên đất của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một nơi giam giữ hoặc giam cầm nói chung, mặc dù cách dùng này hiếm.
- His mind felt like a pinfold for old regrets. (Tâm trí anh ta cảm thấy như một nhà giam cho những hối tiếc cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giáng
- Pound: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn cho pinfold, chỉ nơi nhốt giữ súc vật lạc hoặc động vật bị bắt giữ.
- Animal pound: (cụm danh từ) Trại nhốt động vật.
- Impound: (động từ) Tịch thu, giam giữ (thường dùng cho xe cộ hoặc tài sản), có nghĩa tương tự như động từ "to pinfold".
Từ đồng nghĩa
- Pound: Trại nhốt súc vật.
- Enclosure: Khu vực có rào chắn.
- Compound: Bãi rào, khu vực khép kín (thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- trại nhốt súc vật lạc
ngoại động từ
- nhốt (súc vật lạc) vào trại