pinfold

/'pinfould/
Học thuật
Thân thiện
pinfold

A shepherd leads a stray sheep into the village pinfold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trại nhốt súc vật lạc: Một khu vực rào chắn, thường công cộng, dùng để nhốt giữ những con vật nuôi (như , cừu) bị bắt gặp đang đi lạc hoặc lang thang. Chủ sở hữu phải trả tiền phạt để lấy lại vật nuôi của mình.
  2. Động từ (ngoại động từ, ít phổ biến hơn):

    • Nhốt (súc vật lạc) vào trại: Hành động bắt giữ giam giữ một con vật đi lạc vào trong một pinfold.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The stray cow was taken to the village pinfold. (Con đi lạc đã được đưa đến trại nhốt súc vật của làng.)
    • In medieval times, every parish had a pinfold for impounding animals. (Vào thời trung cổ, mỗi giáo xứ đều một trại nhốt để giam giữ súc vật.)
  • Động từ:

    • The farmer had the right to pinfold any livestock found grazing on his land. (Người nông dân quyền nhốt bất kỳ gia súc nào được tìm thấy đang gặm cỏ trên đất của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một nơi giam giữ hoặc giam cầm nói chung, mặc dù cách dùng này hiếm.
    • His mind felt like a pinfold for old regrets. (Tâm trí anh ta cảm thấy như một nhà giam cho những hối tiếc kỹ.)
Biến thể từ gần giáng
  • Pound: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn cho pinfold, chỉ nơi nhốt giữ súc vật lạc hoặc động vật bị bắt giữ.
  • Animal pound: (cụm danh từ) Trại nhốt động vật.
  • Impound: (động từ) Tịch thu, giam giữ (thường dùng cho xe cộ hoặc tài sản), có nghĩa tương tự như động từ "to pinfold".
Từ đồng nghĩa
  • Pound: Trại nhốt súc vật.
  • Enclosure: Khu vực rào chắn.
  • Compound: Bãi rào, khu vực khép kín (thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

pinfold

A shepherd leads a stray sheep into the village pinfold.

danh từ
  1. trại nhốt súc vật lạc
ngoại động từ
  1. nhốt (súc vật lạc) vào trại