pingouin

Học thuật
Thân thiện
pingouin

Un pingouin marche sur la banquise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim panhgoanh, chim anca: Một loài chim biển không biết bay, sốngBắc bán cầu, bộ lông đen trắng mỏ sắc nhọn. Loài này khác với chim cánh cụt (manchot) sốngNam bán cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pingouin niche sur les falaises rocheuses. (Chim panhgoanh làm tổ trên các vách đá.)
    • Nous avons observé des pingouins lors de notre voyage en Islande. (Chúng tôi đã quan sát những con chim panhgoanh trong chuyến đi đến Iceland.)
    • Le pingouin utilise ses ailes pour nager sous l'eau. (Chim panhgoanh dùng đôi cánh của để bơi dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être serrés comme des pingouins": (thành ngữ) đông đúc, chen chúc như chim panhgoanh trong một khu vực nhỏ.
    • Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des pingouins. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, mọi người chen chúc như chim panhgoanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit pingouin (danh từ giống đực): Tên gọi khác của loài pingouin torda (Razorbill), một loài chim biển họ hàng gần.
  • Grand pingouin (danh từ giống đực): Một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Alca (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi chim này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
  • Pingouin torda (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của loài chim panhgoanh phổ biến.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
  • Manchot (danh từ giống đực): Chim cánh cụt. Đâymột loài chim khác, không biết bay sốngNam bán cầu (ví dụ: Nam Cực). Trong tiếng Pháp, "pingouin" "manchot" là hai loài khác biệt, mặc dù trong tiếng Việt một số ngôn ngữ khác đôi khi bị dịch nhầmmột.
pingouin

Un pingouin marche sur la banquise.

{{pingouins}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim panhgoanh, chim anca