pingouin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim panhgoanh, chim anca: Một loài chim biển không biết bay, sống ở Bắc bán cầu, có bộ lông đen trắng và mỏ sắc nhọn. Loài này khác với chim cánh cụt (manchot) sống ở Nam bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pingouin niche sur les falaises rocheuses. (Chim panhgoanh làm tổ trên các vách đá.)
- Nous avons observé des pingouins lors de notre voyage en Islande. (Chúng tôi đã quan sát những con chim panhgoanh trong chuyến đi đến Iceland.)
- Le pingouin utilise ses ailes pour nager sous l'eau. (Chim panhgoanh dùng đôi cánh của nó để bơi dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être serrés comme des pingouins": (thành ngữ) đông đúc, chen chúc như chim panhgoanh trong một khu vực nhỏ.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des pingouins. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, mọi người chen chúc như chim panhgoanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Petit pingouin (danh từ giống đực): Tên gọi khác của loài pingouin torda (Razorbill), một loài chim biển có họ hàng gần.
- Grand pingouin (danh từ giống đực): Một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
- Alca (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi chim này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
- Pingouin torda (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của loài chim panhgoanh phổ biến.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
- Manchot (danh từ giống đực): Chim cánh cụt. Đây là một loài chim khác, không biết bay và sống ở Nam bán cầu (ví dụ: Nam Cực). Trong tiếng Pháp, "pingouin" và "manchot" là hai loài khác biệt, mặc dù trong tiếng Việt và một số ngôn ngữ khác đôi khi bị dịch nhầm là một.
{{pingouins}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim panhgoanh, chim anca