pinguecula

pinguecula

A doctor uses a slit lamp to examine a patient's pinguecula.

Định nghĩa

Danh từ: - Mộng thịt (dạng nhẹ): "Pinguecula" chỉ một khối đàn hồi hơi nhô lên, nằm trong kết mạc (màng mỏng bao phủ lòng trắng mắt). Khối này có thể lan rộng đến giác mạc nhưng không che phủ . Đây một tổn thương lành tính, thường không gây đau đớn hay ảnh hưởng thị lực, thường gặpngười lớn tuổi hoặc người tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị mộng thịt dạng nhẹmắt trái.)
  • (Một mộng thịt dạng nhẹ thường xuất hiện dưới dạng một cục u màu trắng-vàng trên lòng trắng của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinguecula" thường được phân biệt với "pterygium" (mộng thịt dạng tiến triển) ở chỗ không phát triển vào giác mạc không gây suy giảm thị lực.
    • While a pinguecula remains on the conjunctiva, a pterygium can grow over the cornea and affect vision. (Trong khi mộng thịt dạng nhẹ chỉ nằm trên kết mạc, mộng thịt dạng tiến triển có thể phát triển lên giác mạc ảnh hưởng đến thị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pingueculitis (danh từ): tình trạng viêm của mộng thịt dạng nhẹ, thường gây đỏ mắt kích ứng.
    • The patient experienced pingueculitis after prolonged exposure to UV rays. (Bệnh nhân bị viêm mộng thịt dạng nhẹ sau khi tiếp xúc lâu với tia UV.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjunctival degeneration (thoái hóa kết mạc): thuật ngữ y khoa mô tả sự thay đổi kết mạc, trong đó pinguecula một dạng cụ thể.
  • Yellow spot on the eye (đốm vàng trên mắt): cách gọi thông tục để mô tả hình dạng của pinguecula.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To develop a pinguecula: phát triển mộng thịt dạng nhẹ.
    • Many outdoor workers may develop a pinguecula over time. (Nhiều người lao động ngoài trời có thể phát triển mộng thịt dạng nhẹ theo thời gian.)
  • To treat a pinguecula: điều trị mộng thịt dạng nhẹ.
    • Doctors usually do not need to treat a pinguecula unless it becomes inflamed. (Bác sĩ thường không cần điều trị mộng thịt dạng nhẹ trừ khi bị viêm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pinguecula" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.