punch-bowl

/'pʌntʃboul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát để pha rượu pân: Một chiếc bát lớn, thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, được dùng để pha phục vụ đồ uống gọi là "punch".
    • Hõm sâu (ở đồi): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một vùng trũng sâu, tự nhiên, hình dạng giống như một cái bát, nằm trên một ngọn đồi hoặc trong cảnh quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: bát pha rượu):

    • She filled the crystal punch-bowl with fruit punch for the party. ( ấy đổ đầy rượu pân trái cây vào chiếc bát pha rượu bằng pha lê cho bữa tiệc.)
    • The antique silver punch-bowl was the centerpiece of the table. (Chiếc bát pha rượu bằng bạc cổ điểm nhấn trung tâm của bàn tiệc.)
  • Danh từ (Nghĩa phụ: hõm sâu):

    • We had a picnic in the green punch-bowl on the hillside. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trong hõm sâu màu xanh trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the punch-bowl": (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Ở trong một tình huống trung tâm hoặc dễ thấy, có thể khó khăn hoặc thu hút sự chú ý. Cụm này dựa trên hình ảnh của một vật thể nổi bật trong chiếc bát lớn.
    • With that mistake, he put himself right in the punch-bowl during the meeting. (Với sai lầm đó, anh ta đã tự đặt mình vào vị trí trung tâm đầy khó xử trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (n): Đồ uống hỗn hợp thường chứa rượu, trái cây, nước trái cây gia vị, được phục vụ từ "punch-bowl".
  • Bowl (n): Cái bát, . "Punch-bowl" một loại "bowl" chuyên dụng.
  • Serving bowl (n): đựng đồ ăn để phục vụ. "Punch-bowl" tương tự nhưng dành cho đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả (bát/ lớn để phục vụ rượu pân).
  • Nghĩa phụ: Hollow (vùng trũng), depression (chỗ lõm, vùng trũng), basin (lòng chảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "punch-bowl".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "punch-bowl".

danh từ
  1. bát để pha rượu pân
  2. hõm sâu (ở đồi)