pinguid

/'piɳgwid/
Học thuật
Thân thiện
pinguid

A chef carefully trims the pinguid fat from a large cut of meat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn: Mô tả thứ đó chứa nhiều chất béo, dầu mỡ hoặc tính chất béo, nhờn. Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm, không phải từ ngữ trang trọng thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef avoided using pinguid sauces in his healthy menu. (Đầu bếp tránh sử dụng các loại sốt nhiều mỡ trong thực đơn ăn uống lành mạnh của mình.)
    • After frying, the chicken had a pinguid and crispy skin. (Sau khi chiên, da một lớp da mỡ màng giòn.)
    • He joked about the pinguid texture of the gravy. (Anh ấy đùa về kết cấu nhờn mỡ của nước thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm: Từ "pinguid" thường được dùng một cách chủ ý để gây cười hoặc phê phán nhẹ nhàng về độ béo ngậy của thứ đó, thay vì mô tả một cách trung lập.
    • Her description of the dessert as "delightfully pinguid" made everyone laugh. (Miêu tả của ấy về món tráng miệng "mỡ màng một cách thú vị" khiến mọi người đều cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinguidity (danh từ): Tính chất mỡ màng, nhiều dầu mỡ.
    • The pinguidity of the dish was too much for some guests. (Độ mỡ màng của món ăn quá nhiều đối với một số vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatty: nhiều mỡ, béo.
  • Greasy: nhờn, dầu mỡ.
  • Oily: dầu, nhờn.
Từ trái nghĩa
  • Lean: nạc, ít mỡ.
  • Nonfat: không béo.
  • Dry: khô.
pinguid

A chef carefully trims the pinguid fat from a large cut of meat.

tính từ
  1. (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn