pink-eye
/'piɳkai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đau mắt đỏ: Một bệnh nhiễm trùng hoặc viêm ở màng kết mạc của mắt, khiến mắt trở nên đỏ, ngứa và chảy nhiều ghèn. Đây là một bệnh phổ biến, dễ lây lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school sent several children home because of an outbreak of pink-eye. (Trường học đã cho vài đứa trẻ về nhà vì bùng phát bệnh đau mắt đỏ.)
- She couldn't go to work because she had contagious pink-eye. (Cô ấy không thể đi làm vì bị đau mắt đỏ lây nhiễm.)
- Washing your hands frequently can help prevent pink-eye. (Rửa tay thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh đau mắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a case of pink-eye": bị một đợt/trường hợp đau mắt đỏ.
- My son has a bad case of pink-eye and needs to see a doctor. (Con trai tôi bị một trường hợp đau mắt đỏ nặng và cần đi khám bác sĩ.)
"pink-eye outbreak": sự bùng phát bệnh đau mắt đỏ.
- The daycare center is closed for cleaning after a pink-eye outbreak. (Trung tâm giữ trẻ đóng cửa để vệ sinh sau một đợt bùng phát đau mắt đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjunctivitis (n): Viêm kết mạc (tên y học chính thức của "pink-eye").
- The doctor diagnosed her with viral conjunctivitis. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm kết mạc do virus.)
Từ đồng nghĩa
- Conjunctivitis: viêm kết mạc (từ chuyên môn).
- Sore eyes: mắt bị đau/viêm (cách nói thông thường, không chính xác bằng).
Thành ngữ liên quan
- "Catching pink-eye": bị lây/bắt bệnh đau mắt đỏ.
- Be careful not to share towels, or you risk catching pink-eye. (Hãy cẩn thận đừng dùng chung khăn, nếu không bạn có nguy cơ bị lây đau mắt đỏ.)
danh từ
- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ