pinpoint

pinpoint

The pilot tried to pinpoint the small island on the map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu nhọn của một cái kim: "pinpoint" chỉ phần đầu rất nhọn sắc của một cái kim.
    • Điểm rất nhỏ, chấm nhỏ: "pinpoint" dùng để chỉ một vị trí hoặc vật thể rất nhỏ, thường chỉ thấy được như một chấm.
    • Khoảnh khắc rất ngắn: "pinpoint" cũng có thể ám chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, thường một khoảnh khắc đáng nhớ.
  2. Động từ:

    • Xác định chính xác: "pinpoint" có nghĩa xác định hoặc chỉ ra vị trí, nguyên nhân, hoặc bản chất của một thứ đó một cách rất chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The plane was just a pinpoint in the sky. (Chiếc máy bay chỉ một chấm nhỏ trên bầu trời.)
    • They were strangers sharing a pinpoint of time together. (Họ những người xa lạ cùng chia sẻ một khoảnh khắc ngắn ngủi với nhau.)
  • Động từ:

    • Can you pinpoint the position of the enemy? (Bạn có thể xác định chính xác vị trí của kẻ thù không?)
    • The chemists could not pinpoint the identity of the chromosome. (Các nhà hóa học không thể xác định chính xác danh tính của nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pinpoint the problem": xác định chính xác vấn đề.

    • The engineer was able to pinpoint the problem with the machine. (Kỹ sư đã có thể xác định chính xác vấn đề với cỗ máy.)
  • "pinpoint accuracy": độ chính xác cao, như thể được xác định bằng đầu kim.

    • The missile hit the target with pinpoint accuracy. (Tên lửa đã bắn trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinpoint (adj): chính xác, cực kỳ chi tiết.

    • The surgeon made a pinpoint incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một đường rạch cực kỳ chính xác.)
  • Pinpointing (gerund): hành động xác định chính xác.

    • Pinpointing the source of the leak took hours. (Việc xác định chính xác nguồn rỉ đã mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Identify: xác định, nhận dạng.
  • Locate: định vị, tìm ra vị trí.
  • Specify: chỉ rõ, xác định cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin down: xác định rõ ràng, buộc ai đó phải cam kết.
    • We need to pin down the exact time of the meeting. (Chúng ta cần xác định thời gian chính xác của cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • As sharp as a pin: rất sắc bén (thường dùng cho trí tuệ hoặc vật ).
    • Her mind is as sharp as a pin, she can pinpoint any error. (Tâm trí ấy sắc bén như kim, ấy có thể xác định chính xác bất kỳ lỗi nào.)

Từ chứa "pinpoint"

Từ có nhắc đến "pinpoint"