pin-point

/'pinpɔint/
Học thuật
Thân thiện
pin-point

A cartographer uses a pin-point to mark a tiny village on a large map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu đinh ghim: Phần rất nhọn nhỏcuối một chiếc đinh ghim.
    • Điểm rất nhỏ, vật rất nhỏ: Một thứ đó kích thước cực kỳ nhỏ bé, giống như đầu đinh ghim.
  2. Tính từ (thường đứng trước danh từ):

    • Cực kỳ chính xác, tỉ mỉ: Mô tả sự chính xác rất cao, chi tiết đến từng điểm nhỏ.
    • Rất nhỏ, tinh vi: Mô tả một thứ đó kích thước hoặc phạm vi rất nhỏ hẹp chính xác.
  3. Ngoại động từ:

    • Xác định chính xác, chỉ ra đúng vị trí: Hành động tìm ra hoặc chỉ ra một cách chính xác tuyệt đối vị trí, nguyên nhân, hoặc thời điểm của một điều đó.
    • Nhắm mục tiêu chính xác: (Quân sự) Xác định tấn công một mục tiêu rất nhỏ với độ chính xác cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The light was just a pin-point in the distance. (Ánh sáng chỉ một chấm nhỏ li ti ở phía xa.)
    • He could see a pin-point of blood on the bandage. (Anh ấy có thể thấy một chấm máu nhỏ xíu trên băng gạc.)
  • Tính từ:

    • The sniper made a pin-point shot. (Tay bắn tỉa đã thực hiện một phát bắn cực kỳ chính xác.)
    • We need pin-point accuracy for this experiment. (Chúng ta cần độ chính xác tuyệt đối cho thí nghiệm này.)
  • Ngoại động từ:

    • The doctor tried to pin-point the source of the pain. (Bác sĩ cố gắng xác định chính xác nguồn gốc của cơn đau.)
    • The report pin-points the exact time of the system failure. (Báo cáo chỉ ra chính xác thời điểm hệ thống bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pin-point something on a map": đánh dấu chính xác một thứ đó trên bản đồ.

    • The app can pin-point your location on the map. (Ứng dụng có thể xác định chính xác vị trí của bạn trên bản đồ.)
  • "pin-point bombing": (Quân sự) cuộc ném bom chính xác vào mục tiêu nhỏ.

    • The mission involved pin-point bombing of the enemy headquarters. (Nhiệm vụ liên quan đến việc ném bom chính xác vào trụ sở chỉ huy của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinpoint (v, adj, n): Cách viết liền (pinpoint) cũng rất phổ biến có nghĩa tương tự.
  • Pin-point accuracy (cụm danh từ): Độ chính xác tuyệt đối.
  • Pin-pointed (quá khứ phân từ): Đã được xác định chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Xác định chính xác (v): Identify precisely, locate exactly, determine precisely.
  • Cực kỳ chính xác (adj): Extremely accurate, precise, exact.
  • Điểm nhỏ (n): Dot, speck, spot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chính xác của thường được dùng trực tiếp.)

pin-point

A cartographer uses a pin-point to mark a tiny village on a large map.

danh từ
  1. đầu đinh ghim
  2. (nghĩa bóng) cái nhỏ tí
  3. (định ngữ) (quân sự) rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá) (mục tiêu)
ngoại động từ
  1. (quân sự) xác định (mục tiêu nhỏ) một cách chính xác; ném bom (bắn phá) hết sức chính xác (một mục tiêu nhỏ); chỉ định đích xác

Từ có nhắc đến "pin-point"