pinprick

/'pinprik/
danh từ
  1. châm bằng đinh ghim
  2. điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pinprick"

pinprick
A single pinprick of light shone in the vast darkness.