pinprick
/'pinprik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết châm nhỏ (như bằng kim ghim): Một lỗ thủng hoặc vết đau rất nhỏ, nông, giống như bị một cây kim hoặc đinh ghim châm vào.
- Điều phiền toái nhỏ, điều khó chịu nhỏ: Một sự bực bội, khó chịu hoặc phiền phức có mức độ nhẹ, không nghiêm trọng nhưng vẫn đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- I felt a sharp pinprick on my finger. (Tôi cảm thấy một vết châm nhọn trên ngón tay.)
- The nurse gave the baby a pinprick to take a blood sample. (Y tá tạo một vết châm nhỏ cho em bé để lấy mẫu máu.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- The constant noise from the construction site was just a minor pinprick in his day. (Tiếng ồn liên tục từ công trường chỉ là một điều phiền toái nhỏ trong ngày của anh ấy.)
- She tried to ignore the pinpricks of criticism from her colleagues. (Cô ấy cố gắng phớt lờ những lời chỉ trích nhỏ nhặt từ đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pinprick of light": một chấm sáng nhỏ, một tia sáng lẻ loi trong bóng tối.
- In the vast darkness, the lighthouse was only a pinprick of light. (Trong bóng tối mênh mông, ngọn hải đăng chỉ là một chấm sáng nhỏ.)
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản về quy mô:
- From the airplane, the cars on the highway looked like pinpricks. (Từ máy bay nhìn xuống, những chiếc xe trên đường cao tốc trông như những chấm nhỏ li ti.)
Biến thể và từ gần giống
- Prick (động từ/danh từ): châm, chích; vết châm. (Nghĩa rộng hơn và có thể mạnh hơn "pinprick").
- Puncture (danh từ): lỗ thủng, vết chọc thủng. (Thường chỉ vết thủng lớn hơn, ví dụ như lốp xe).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: tiny puncture, small jab, needle prick.
- Nghĩa ẩn dụ: minor annoyance, slight irritation, petty grievance, small nuisance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "pinprick" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pinprick". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cụm từ so sánh hoặc ẩn dụ để mô tả thứ gì đó rất nhỏ hoặc gây khó chịu nhẹ.)
danh từ
- cú châm bằng đinh ghim
- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa