pinscher

pinscher

A pinscher stands alertly in a well-kept backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó Pinscher, thuộc một trong ba giống chó tai đuôi thường được cắt cụt. Đây giống chó nguồn gốc từ Đức, thường kích thước nhỏ đến trung bình, với bộ lông ngắn mượt.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi nuôi một con chó pinscher rất năng động trung thành.)
  • (Giống chó pinscher nổi tiếng với sự cảnh giác bản tính bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miniature Pinscher": Một biến thể nhỏ hơn của giống Pinscher, thường được gọi tắt "Min Pin".

    • The miniature pinscher is a popular companion dog due to its small size. (Chó pinscher thu nhỏ giống chó cảnh phổ biến nhờ kích thước nhỏ.)
  • "German Pinscher": Giống Pinscher Đức, tổ tiên của nhiều giống chó khác.

    • The German pinscher is a medium-sized dog with a strong build. (Chó pinscher Đức giống chó cỡ trung với thân hình chắc khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinscher (n): Dạng số nhiều "pinschers".
    • There are three main types of pinschers: the German, the Miniature, and the Doberman. ( ba loại pinscher chính: Đức, thu nhỏ Doberman.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó Pinscher: Tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • Terrier (một số ngữ cảnh): Tuy không hoàn toàn giống, nhưng pinscher thường bị nhầm lẫn với chó sục (terrier) do ngoại hình tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pinscher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinscher".