puncher
/'pʌntʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đấm, người thoi: Người thực hiện hành động đấm hoặc đánh bằng nắm tay.
- Người thủ, người giùi; máy giùi: Người hoặc thiết bị dùng để tạo lỗ, dấu lõm hoặc đục thủng vật liệu.
- Người khoan; máy khoan, búa hơi: Người vận hành hoặc thiết bị chuyên dụng để khoan lỗ.
- (Từ Mỹ) Người chăn (bò, ngựa...): Một từ lóng, thường dùng trong tiếng lóng miền Tây nước Mỹ, để chỉ người chăn gia súc, đặc biệt là cao bồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a hard puncher in the boxing ring. (Anh ấy được biết đến như một tay đấm cứng trong võ đài quyền Anh.)
- The worker used a puncher to make holes in the leather belt. (Người thợ dùng một cái giùi để tạo lỗ trên chiếc thắt lưng da.)
- The puncher operated the drill at the construction site. (Người thợ khoan vận hành máy khoan tại công trường xây dựng.)
- The old puncher told stories about life on the cattle drive. (Tay cao bồi già kể những câu chuyện về cuộc sống trên đường chăn thả gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ticket puncher": (nghĩa bóng) Người chỉ làm việc một cách máy móc để hoàn thành các yêu cầu hoặc đạt được danh hiệu, mà không thực sự quan tâm đến chất lượng hay ý nghĩa.
- He's not passionate about the job; he's just a ticket puncher waiting for retirement. (Anh ta không đam mê công việc; anh ta chỉ là một người làm cho xong việc để chờ nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Punch (động từ): đấm, thủng, giùi lỗ.
- He can punch very hard. (Anh ấy có thể đấm rất mạnh.)
- Punch (danh từ): cú đấm; máy giùi lỗ; sức mạnh, sự hấp dẫn.
- His speech lacked punch. (Bài phát biểu của anh ta thiếu sức thuyết phục.)
- Punchy (tính từ): sắc sảo, mạnh mẽ, có tác động.
- She writes punchy headlines. (Cô ấy viết những tiêu đề rất sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người đấm": Boxer (võ sĩ quyền Anh), fighter (võ sĩ, người đánh nhau).
- Đối với nghĩa "người/máy giùi lỗ": Perforator (máy đục lỗ), hole puncher (máy đục lỗ).
- Đối với nghĩa "người chăn bò": Cowboy (cao bồi), cattleman (người chăn nuôi gia súc), herdsman (người chăn gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "puncher")
Thành ngữ liên quan
- To be a puncher: (thông tục) Là một người có khả năng đấm rất mạnh.
- Be careful arguing with him, he's known to be a puncher. (Cẩn thận khi cãi nhau với hắn, hắn nổi tiếng là tay đấm cứng.)
danh từ
- người đấm, người thoi, người thụi
- người giùi; máy giùi
- người khoan; máy khoan, búa hơi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)