pinstripe

pinstripe

A man wears a pinstripe suit to a business meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sọc rất mảnh: "pinstripe" chỉ một đường sọc cực kỳ mảnh hẹp, thường màu trắng hoặc màu sáng, được dệt trên nền vải tối màu (như xanh navy, đen hoặc xám).
    • Vải sọc mảnh: Loại vải được trang trí bằng những đường sọc rất mảnh này.
    • Bộ vest sọc mảnh: Một bộ quần áo (thường vest, quần tây) được may từ loại vải sọc mảnh.
dụ sử dụng
  • Sọc rất mảnh:

    • The fabric has a classic pinstripe pattern. (Loại vải họa tiết sọc mảnh cổ điển.)
  • Vải sọc mảnh:

    • He bought a suit made of fine pinstripe. (Anh ấy đã mua một bộ vest làm từ vải sọc mảnh cao cấp.)
  • Bộ vest sọc mảnh:

    • She wore a sharp pinstripe to the business meeting. ( ấy mặc một bộ vest sọc mảnh lịch lãm đến cuộc họp kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinstripe suit": bộ vest sọc mảnh, thường gắn liền với hình ảnh doanh nhân, người làm việc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc giới tài chính.
    • The banker's pinstripe suit conveyed an air of authority. (Bộ vest sọc mảnh của nhân viên ngân hàng toát lên vẻ uy quyền.)
  • "Pinstripe pattern": họa tiết sọc mảnh, thường được dùng trong thời trang để tạo vẻ thanh lịch, tinh tế.
    • Pinstripe patterns are popular for formal wear. (Họa tiết sọc mảnh rất phổ biến trong trang phục trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinstriped (tính từ): sọc mảnh (dùng để mô tả quần áo hoặc vải).
    • He wore a pinstriped shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sọc mảnh.)
  • Pinstriping (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra các sọc mảnh (thường dùng trong thiết kế ô tô hoặc nghệ thuật).
    • The car's pinstriping added a custom look. (Kỹ thuật vẽ sọc mảnh trên xe hơi tạo thêm vẻ ngoài cá nhân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stripe (sọc): nói chung về bất kỳ đường kẻ nào, nhưng "pinstripe" nhấn mạnh độ mảnh hẹp hơn nhiều.
  • Chalk stripe (sọc phấn): một loại sọc mảnh tương tự nhưng thường mờ hơn, giống như vết phấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in pinstripe: mặc quần áo sọc mảnh.
    • He always dresses in pinstripe for important meetings. (Anh ấy luôn mặc đồ sọc mảnh cho các cuộc họp quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pinstripe power: sức mạnh của hình ảnh chuyên nghiệp quyền lực gắn liền với bộ vest sọc mảnh.
    • In the corporate world, pinstripe power is often associated with success. (Trong thế giới doanh nghiệp, sức mạnh của vest sọc mảnh thường gắn liền với thành công.)

Từ chứa "pinstripe"