pintadeau

Học thuật
Thân thiện
pintadeau

Le pintadeau picore des graines dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà Nhật con; gà Nhật non: Chỉ một con gà Nhật ( Guinea) còn non, chưa trưởng thành, thường được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pintadeau est plus tendre que la pintade adulte. (Thịt gà Nhật non mềm hơn thịt gà Nhật trưởng thành.)
    • Nous avons acheté un pintadeau au marché pour le dîner. (Chúng tôi đã mua một con gà Nhật non ở chợ cho bữa tối.)
    • L'éleveur vend ses pintadeaux à l'automne. (Người chăn nuôi bán những con gà Nhật non của mình vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, pintadeau thường chỉ loại thịt gia cầm non, được đánh giá cao thịt mềm hương vị tinh tế hơn so với gà Nhật trưởng thành (pintade).
Biến thể từ gần giống
  • Pintade (danh từ giống cái): Gà Nhật trưởng thành.
  • Pintadeonne (danh từ giống cái): Gà Nhật mái.
  • Pintenier / Pintinière (danh từ): Người nuôi gà Nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune pintade: Gà Nhật non (cách diễn đạt mô tả thay vì một từ đơn).
Lưu ý
  • Pintadeaudanh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le pintadeau, un petit pintadeau).
pintadeau

Le pintadeau picore des graines dans la cour de la ferme.

danh từ giống đực
  1. gà Nhật con; gà Nhật non