pintado

/pin'tɑ:dou/
danh từ, số nhiều pintados /pin'tɑ:douz/
  1. (động vật học) Nhật
  2. hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pintado
A fisherman holds up a freshly caught pintado.