pinus torreyana
Định nghĩa
Danh từ: Pinus torreyana là một loài thông có kích thước trung bình, thuộc nhóm thông năm lá, có nguồn gốc từ vùng tây nam California. Loài cây này nổi bật với các nón dài hình trụ, đặc trưng cho hệ sinh thái ven biển.
Ví dụ sử dụng
- (Pinus torreyana là một loài cây quý hiếm có nguồn gốc từ các khu vực ven biển của Quận San Diego.)
- (Các nón dài hình trụ của Pinus torreyana có thể phát triển dài tới 30 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bảo tồn sinh học: "Pinus torreyana" thường được nhắc đến như một loài đặc hữu cần được bảo vệ do môi trường sống bị thu hẹp.
- Efforts to preserve Pinus torreyana include seed banks and habitat restoration. (Những nỗ lực bảo tồn Pinus torreyana bao gồm ngân hàng hạt giống và phục hồi môi trường sống.)
Trong thực vật học: Loài này được phân loại trong chi Thông (Pinus) và là một trong những loài thông năm lá hiếm nhất.
- Pinus torreyana is classified under the subgenus Strobus. (Pinus torreyana được phân loại trong phân chi Strobus.)
Biến thể và từ gần giống
- Torrey Pine: tên thông thường trong tiếng Anh của loài này.
- The Torrey Pine is the rarest pine species in the United States. (Thông Torrey là loài thông quý hiếm nhất ở Hoa Kỳ.)
- Pinus torreyana subsp. insularis: một phân loài của Pinus torreyana chỉ mọc trên đảo Santa Rosa.
- Pinus torreyana subsp. insularis has smaller cones. (Pinus torreyana subsp. insularis có nón nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thông Torrey: cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
- Torrey pine: tên thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là tên loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì đây là thuật ngữ khoa học.