piochement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cuốc: Hành động dùng cuốc để làm đất, đào bới hoặc xới lên.
    • Sự vạt đá: Hành động dùng dụng cụ để đào hoặc bạt vào đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le piochement du jardin est un travail fatigant. (Việc cuốc vườnmột công việc mệt nhọc.)
    • Le piochement de la roche a pris plusieurs heures. (Việc vạt đá đã mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piochement manuel": sự cuốc/vạt bằng tay.
    • Le piochement manuel est moins rapide que l'utilisation d'une machine. (Việc cuốc bằng tay chậm hơn so với việc sử dụng máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Piocher (động từ): cuốc, đào, vạt.

    • Il faut piocher la terre avant de semer. (Phải cuốc đất trước khi gieo hạt.)
  • Pioche (danh từ giống cái): cái cuốc.

    • Il a acheté une nouvelle pioche. (Anh ấy đã mua một cái cuốc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Creusement (danh từ giống đực): sự đào.
  • Bêchage (danh từ giống đực): sự xẻng, sự đào bằng xẻng.
danh từ giống đực
  1. sự cuốc
  2. sự vạt đá