piochement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cuốc: Hành động dùng cuốc để làm đất, đào bới hoặc xới lên.
- Sự vạt đá: Hành động dùng dụng cụ để đào hoặc bạt vào đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le piochement du jardin est un travail fatigant. (Việc cuốc vườn là một công việc mệt nhọc.)
- Le piochement de la roche a pris plusieurs heures. (Việc vạt đá đã mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piochement manuel": sự cuốc/vạt bằng tay.
- Le piochement manuel est moins rapide que l'utilisation d'une machine. (Việc cuốc bằng tay chậm hơn so với việc sử dụng máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
Piocher (động từ): cuốc, đào, vạt.
- Il faut piocher la terre avant de semer. (Phải cuốc đất trước khi gieo hạt.)
Pioche (danh từ giống cái): cái cuốc.
- Il a acheté une nouvelle pioche. (Anh ấy đã mua một cái cuốc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Creusement (danh từ giống đực): sự đào.
- Bêchage (danh từ giống đực): sự xẻng, sự đào bằng xẻng.
danh từ giống đực
- sự cuốc
- sự vạt đá