pipérine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Piperin: Một hợp chất hữu cơ, một ancaloit, là thành phần chính tạo nên vị cay nồng đặc trưng của hạt tiêu đen và các loại tiêu khác thuộc chi Piper.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pipérine est responsable du goût piquant du poivre. (Piperin là chất chịu trách nhiệm cho vị cay nồng của hạt tiêu.)
- Des études examinent les effets potentiels de la pipérine sur la santé. (Các nghiên cứu đang xem xét những tác động tiềm năng của piperin đối với sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taux de pipérine": hàm lượng piperin.
- La qualité du poivre est souvent évaluée par son taux de pipérine. (Chất lượng của hạt tiêu thường được đánh giá qua hàm lượng piperin của nó.)
"extrait de pipérine": chiết xuất piperin.
- Cet extrait de pipérine est utilisé dans certains compléments alimentaires. (Chiết xuất piperin này được sử dụng trong một số thực phẩm chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piper (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây tiêu.
- Poivre (n.m): Hạt tiêu (tên gọi thông thường của gia vị chứa pipérine).
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde du poivre: Ancaloit của hạt tiêu (cách gọi mô tả).
- Principle actif du poivre: Hoạt chất chính của hạt tiêu.
danh từ giống cái
- (hóa học; sinh vật học) piperin