pipéronal

Học thuật
Thân thiện
pipéronal

Un chimiste ajoute du pipéronal à une solution dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Piperonal: Một hợp chất hữu cơcông thức hóa học C₈H₆O₃, thường được biết đến với mùi thơm đặc trưng của hoa hồng hoặc hoa nhài. một andehit được sử dụng trong tổng hợp hương liệu dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pipéronal est utilisé comme intermédiaire dans la synthèse de certains parfums. (Piperonal được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp một số loại nước hoa.)
    • L'odeur du pipéronal rappelle celle de la fleur d'oranger. (Mùi của piperonal gợi nhớ đến mùi hoa cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "pipéronal" có thể được đề cập như một chất khởi đầu để tổng hợp các phân tử phức tạp hơn.
    • Le pipéronal sert de précurseur à la synthèse de la pipéronylbutoxyde. (Piperonal đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp piperonyl butoxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Héliotropine: Tên thương mại khác của pipéronal, thường được dùng trong ngành công nghiệp hương liệu.
  • Aldéhyde pipéronylique: Một cách gọi khác dựa trên nhóm chức andehit của hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • 3,4-Méthylènedioxybenzaldéhyde: Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC, mô tả chính xác cấu trúc phân tử.
Lưu ý
  • "Pipéronal" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học công nghiệp hương liệu. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
pipéronal

Un chimiste ajoute du pipéronal à une solution dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) piperonala