pipe down

Định nghĩa

pipe down (Động từ cụm) - Im lặng đi, bớt ồn ào: "pipe down" một động từ cụm (phrasal verb) mang nghĩa yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó trở nên yên lặng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. tương đương với "hãy im lặng" hoặc "bớt nói chuyện lại".

dụ sử dụng
  • (Giáo viên bảo các học sinh ồn ào hãy im lặng đi.)
  • (Mọi người có thể bớt ồn ào không? Tôi đang cố tập trung đây.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, cuối cùng anh ấy cũng im lặng lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mệnh lệnh trực tiếp: "pipe down" thường xuất hiện dưới dạng mệnh lệnh hoặc yêu cầu mạnh mẽ.
    • Pipe down! The movie is starting. (Im lặng đi! Phim sắp bắt đầu rồi.)
  • Dùngdạng quá khứ: "piped down" chỉ hành động đã xảy ra.
    • The crowd piped down when the speaker began. (Đám đông im lặng khi diễn giả bắt đầu nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (n): ống dẫn, tẩu thuốc (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của cụm từ này).
  • Piping down (gerund/danh động từ): hành động im lặng.
    • The piping down of the children was a relief to the parents. (Việc trẻ im lặng một sự nhẹ nhõm cho cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Be quiet: im lặng.
  • Shut up: câm miệng (thô tục hơn, không trang trọng).
  • Hush: suỵt, im lặng (nhẹ nhàng hơn).
  • Calm down: bình tĩnh lại (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pipe up: bắt đầu nói, lên tiếng (trái nghĩa với "pipe down").
    • He finally piped up with an answer. (Cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Pipe down không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "to pipe down the noise" (giảm tiếng ồn), dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pipe down
The teacher asked the noisy class to pipe down.