puppetoon

/'pʌpi,tu:n/
Học thuật
Thân thiện
puppetoon

A puppetoon animator moves a character frame by frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim búp bê: Một loại phim hoạt hình được tạo ra bằng cách quay từng khung hình (stop-motion) với các con rối hoặc búp bê làm nhân vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classic "puppetoon" featured charming wooden characters. (Bộ phim búp bê cổ điển các nhân vật bằng gỗ đầy quyến rũ.)
    • He is a fan of the old puppetoon series from the 1940s. (Anh ấy người hâm mộ loạt phim búp bê từ những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ điện ảnh: "Puppetoon" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong ngành làm phim để chỉ một kỹ thuật hoạt hình stop-motion cụ thể, phân biệt với hoạt hình vẽ tay (cel animation) hoặc hoạt hình đất sét (claymation).
    • The filmmaker specialized in the puppetoon technique. (Nhà làm phim chuyên về kỹ thuật phim búp bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet (n): con rối, búp bê.
    • The puppeteer controlled the puppet with strings. (Người điều khiển rối điều khiển con rối bằng những sợi dây.)
  • Animation (n): phim hoạt hình, sự làm cho chuyển động.
    • Computer animation has become very popular. (Hoạt hình máy tính đã trở nên rất phổ biến.)
  • Stop-motion (n): kỹ thuật làm phim từng khung hình.
    • Stop-motion animation requires a lot of patience. (Làm phim từng khung hình đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop-motion puppet film: phim búp bê dùng kỹ thuật từng khung hình. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Model animation: hoạt hình mô hình. (Thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn)
Lưu ý
  • Từ "puppetoon" sự kết hợp của "puppet" (búp bê) "cartoon" (phim hoạt hình). Đây một từ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh điện ảnh, lịch sử phim hoạt hình hoặc giới phê bình nghệ thuật.
puppetoon

A puppetoon animator moves a character frame by frame.

danh từ
  1. phim búp bê