pipe-fish

/'paipʃiʃ/
Học thuật
Thân thiện
pipe-fish

A pipe-fish swims among the seaweed in a shallow ocean bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chìa vôi: Một loài cá biển thuộc họ Syngnathidae, thân hình dài, mảnh, giống như một cái ống (pipe) thường phần miệng kéo dài thành hình ống nhỏ để hút thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seagrass bed is a perfect habitat for the pipe-fish. (Thảm cỏ biển môi trường sống hoàn hảo cho chìa vôi.)
    • We saw a colorful pipe-fish while snorkeling. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chìa vôi nhiều màu sắc khi đang lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pipe-fish species": các loài chìa vôi.

    • Scientists have discovered a new pipe-fish species in the coral reef. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài chìa vôi mớirạn san hô.)
  • "male pipe-fish": chìa vôi đực.

    • In a unique role reversal, the male pipe-fish carries the eggs in a brood pouch. (Trong một sự đảo ngược vai trò độc đáo, chìa vôi đực mang trứng trong một túi ấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Seahorse (n): Cá ngựa (một họ hàng gần, cùng thuộc họ Syngnathidae).
    • Both seahorses and pipe-fishes have bony plates instead of scales. (Cả cá ngựa chìa vôi đều các tấm xương thay vì vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Syngnathid (n): (Thuật ngữ khoa học) chỉ thành viên của họ chìa vôi cá ngựa.
  • Needlefish (n): nhái (một loài khác thân hình dài mảnh, nhưng không thuộc cùng họ).
pipe-fish

A pipe-fish swims among the seaweed in a shallow ocean bay.

danh từ
  1. (động vật học) chìa vôi

Từ chứa "pipe-fish"