pipe-light

/'paiplait/
Học thuật
Thân thiện
pipe-light

A man uses a pipe-light to ignite his tobacco pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mồi châm tẩu (thuốc lá): Một vật dụng nhỏ, thường một que gỗ mỏng hoặc dải giấy cuộn, được đốt cháy để châm lửa vào tẩu thuốc lá.
    • Đóm châm tẩu (thuốc lá): Một công cụ dùng để mồi lửa cho tẩu, giúp việc hút thuốc được bắt đầu dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a pipe-light to ignite his tobacco. (Ông ấy dùng một cái mồi châm tẩu để đốt thuốc lá của mình.)
    • In the old days, a pipe-light was an essential tool for pipe smokers. (Ngày xưa, đóm châm tẩu một công cụ thiết yếu cho người hút tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as short-lived as a pipe-light": tồn tại rất ngắn ngủi, chóng tàn.
    • Their happiness was as short-lived as a pipe-light. (Hạnh phúc của họ ngắn ngủi như ngọn lửa mồi tẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (n): Một loại đóm mỏng bằng gỗ, tương tự như pipe-light, dùng để châm lửa từ sưởi hoặc nến.
  • Taper (n): Nến nhỏ hoặc đuốc sáp, đôi khi được dùng với mục đích tương tự để châm lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Pipe match: que diêm chuyên dụng cho tẩu thuốc.
  • Spill: đóm (có thể dùng để châm tẩu).
Thành ngữ liên quan
  • "To put that in your pipe and smoke it!": Hãy suy nghĩ kỹ về điều đó (thường dùng khi đưa ra một sự thật khó chịu hoặc một lời chỉ trích).
    • I'm not lending you any more moneyput that in your pipe and smoke it! (Tôi sẽ không cho anh mượn thêm tiền nữahãy ngẫm kỹ điều đó đi!)
pipe-light

A man uses a pipe-light to ignite his tobacco pipe.

danh từ
  1. mồi châm tẩu (thuốc lá), đóm châm tẩu (thuốc lá)