pipe-line
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống dẫn (dầu, hơi đốt...): Một hệ thống ống dài dùng để vận chuyển chất lỏng (như dầu mỏ, nước) hoặc khí (như khí đốt) qua một khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pétrole est transporté par un long pipeline. (Dầu mỏ được vận chuyển bằng một đường ống dẫn dài.)
- Ils construisent un nouveau pipeline pour le gaz naturel. (Họ đang xây dựng một đường ống dẫn khí đốt tự nhiên mới.)
- Une fuite a été détectée sur le pipeline principal. (Một vết rò rỉ đã được phát hiện trên đường ống dẫn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans le pipeline": (nghĩa bóng) Đang được chuẩn bị, đang trong quá trình phát triển hoặc xem xét.
- Plusieurs projets de loi sont dans le pipeline. (Nhiều dự luật đang trong quá trình được xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ nguyên: Từ tiếng Anh "pipeline", ghép bởi "pipe" (ống) và "line" (đường).
- Từ liên quan: Conduite (ống dẫn, đường ống) - thường dùng cho các hệ thống nhỏ hơn hoặc trong ngữ cảnh chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Canalisation (nữ tính): Hệ thống đường ống, ống dẫn.
- Conduite forcée: Ống dẫn áp lực (thường trong thủy điện).
Các cụm từ liên quan
Pipeline de données: (Tin học) Luồng dữ liệu, quy trình xử lý dữ liệu tuần tự.
- L'application utilise un pipeline de données complexe. (Ứng dụng sử dụng một luồng xử lý dữ liệu phức tạp.)
Pipeline d'exécution: (Tin học) Quy trình thực thi, đường ống xử lý lệnh.
- L'optimisation du pipeline d'exécution améliore les performances du processeur. (Việc tối ưu hóa quy trình thực thi cải thiện hiệu suất của bộ xử lý.)
danh từ giống đực
- ống dẫn (dầu, hơi đốt...)