pipe-line

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống dẫn (dầu, hơi đốt...): Một hệ thống ống dài dùng để vận chuyển chất lỏng (như dầu mỏ, nước) hoặc khí (như khí đốt) qua một khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pétrole est transporté par un long pipeline. (Dầu mỏ được vận chuyển bằng một đường ống dẫn dài.)
    • Ils construisent un nouveau pipeline pour le gaz naturel. (Họ đang xây dựng một đường ống dẫn khí đốt tự nhiên mới.)
    • Une fuite a été détectée sur le pipeline principal. (Một vết rỉ đã được phát hiện trên đường ống dẫn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le pipeline": (nghĩa bóng) Đang được chuẩn bị, đang trong quá trình phát triển hoặc xem xét.
    • Plusieurs projets de loi sont dans le pipeline. (Nhiều dự luật đang trong quá trình được xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ nguyên: Từ tiếng Anh "pipeline", ghép bởi "pipe" (ống) "line" (đường).
  • Từ liên quan: Conduite (ống dẫn, đường ống) - thường dùng cho các hệ thống nhỏ hơn hoặc trong ngữ cảnh chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Canalisation (nữ tính): Hệ thống đường ống, ống dẫn.
  • Conduite forcée: Ống dẫn áp lực (thường trong thủy điện).
Các cụm từ liên quan
  • Pipeline de données: (Tin học) Luồng dữ liệu, quy trình xửdữ liệu tuần tự.

    • L'application utilise un pipeline de données complexe. (Ứng dụng sử dụng một luồng xửdữ liệu phức tạp.)
  • Pipeline d'exécution: (Tin học) Quy trình thực thi, đường ống xửlệnh.

    • L'optimisation du pipeline d'exécution améliore les performances du processeur. (Việc tối ưu hóa quy trình thực thi cải thiện hiệu suất của bộ xử lý.)
danh từ giống đực
  1. ống dẫn (dầu, hơi đốt...)

Từ gần giống