pipe-rack
/'paipræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá để tẩu (tẩu thuốc lá): Một đồ vật, thường là một khung hoặc giá đỡ, được thiết kế để cất giữ và trưng bày một hoặc nhiều chiếc tẩu hút thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He placed his favorite briar pipe in the wooden pipe-rack. (Anh ấy đặt chiếc tẩu gỗ briar yêu thích của mình vào giá để tẩu bằng gỗ.)
- The antique pipe-rack on the shelf held three elegant pipes. (Chiếc giá để tẩu cổ trên kệ đang giữ ba chiếc tẩu thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a collector's pipe-rack": giá để tẩu dành cho người sưu tập.
- The auction featured a rare collector's pipe-rack from the 19th century. (Buổi đấu giá có trưng bày một giá để tẩu hiếm dành cho người sưu tập từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe stand (n): giá đỡ tẩu (có thể là từ đồng nghĩa hoặc một dạng thiết kế khác của "pipe-rack").
- Tobacco jar (n): lọ đựng thuốc lá (thường đi kèm với giá tẩu như một bộ sưu tập).
Từ đồng nghĩa
- Pipe holder: giá giữ tẩu.
- Pipe rest: giá đỡ tẩu.
danh từ
- giá để tẩu (tẩu thuốc lá)