pipe-stone
/'paipstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sét đỏ rắn: Một loại đá mềm, có màu đỏ, dễ khắc và đánh bóng, được người Mỹ bản địa sử dụng truyền thống để làm tẩu thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremonial pipe was carved from sacred pipestone. (Chiếc tẩu nghi lễ được chạm khắc từ loại đá pipestone linh thiêng.)
- Pipestone is found in specific quarries in North America. (Pipestone được tìm thấy ở những mỏ đá cụ thể ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pipestone quarry": Mỏ khai thác pipestone, thường là những địa điểm có ý nghĩa văn hóa và tâm linh quan trọng.
- They traveled to the historic pipestone quarry to gather material. (Họ đã đến mỏ pipestone lịch sử để lấy nguyên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Catlinite (n): Tên gọi khác của pipestone, được đặt theo tên họa sĩ George Catlin, người đã mô tả nó.
- Catlinite is another name for the red stone used for pipes. (Catlinite là một tên gọi khác của loại đá đỏ dùng làm tẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Sacred red stone: Đá đỏ linh thiêng (cách mô tả theo công dụng văn hóa).
danh từ
- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)