pipelet

Học thuật
Thân thiện
pipelet

Le pipelet surveille l'entrée de l'immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Thông tục) Người gác cổng: Từ "pipelet" là một từ lóng, cách gọi thân mật hoặc hơi khinh miệt để chỉ người gác cổng, người trông coi tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pipelet de l'immeuble est très sympathique. (Ông gác cổng của tòa nhà rất dễ mến.)
    • Il faut demander la clé au pipelet. (Phải hỏi chìa khóa ở người gác cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux pipelet": Ông/ gác cổng già. Cụm từ này nhấn mạnh tuổi tác hoặc sự quen thuộc lâu năm của người gác cổng.
    • Le vieux pipelet connaît tous les habitants. (Ông gác cổng già biết tất cả cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Concierge (n): Người gác cổng, người trông nom tòa nhà. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "pipelet".

    • Elle a laissé un colis chez la concierge. ( ấy đã để một bưu kiệnchỗ gác cổng.)
  • Gardien(ne) (n): Người gác, người canh giữ. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người bảo vệ nói chung.

    • Le gardien de l'immeuble fait aussi le ménage. (Người bảo vệ tòa nhà cũng làm việc dọn dẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Concierge: người gác cổng (từ thông dụng).
  • Portier: người gác cổng (từ hoặc trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "pipelet" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Đâymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói của một số thế hệ lớn tuổi.
pipelet

Le pipelet surveille l'entrée de l'immeuble.

danh từ
  1. (thông tục) người gác cổng

Từ gần giống