piperade

Học thuật
Thân thiện
piperade

La piperade est un plat coloré servi chaud dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món trứng tráng cà chua ớt: Một món ăn truyền thống của vùng Basque, Pháp, được làm từ trứng được đánh nấu chín cùng với cà chua, ớt xanh (thườngớt chuông) hành tây, thường được nêm với tỏi ớt Espelette.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le déjeuner, nous avons mangé une délicieuse piperade. (Cho bữa trưa, chúng tôi đã ăn một món piperade ngon tuyệt.)
    • La piperade est souvent servie avec du jambon de Bayonne. (Món piperade thường được dùng kèm với giăm bông Bayonne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir une piperade": phục vụ/dọn món piperade.

    • Le chef a servi une piperade fumante. (Đầu bếp đã dọn lên một món piperade còn nóng hổi.)
  • "préparer une piperade": chuẩn bị/nấu món piperade.

    • Elle prépare une piperade pour ses invités. ( ấy chuẩn bị món piperade cho những vị khách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipérade (n): Cách viết biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "piperade".
  • Omelette basquaise (n): Trứng tráng xứ Basque, một tên gọi khác mô tả tương tự món piperade.
Từ đồng nghĩa
  • Omelette aux poivrons et tomates: Trứng tráng với ớt chuông cà chua (mô tả thành phần).
  • Ragoût d'œufs à la basquaise: Món trứng hầm kiểu Basque (mô tả phương pháp xuất xứ).
Thành ngữ liên quan
  • Être (tout) rouge comme une piperade: Đỏ như món piperade (ám chỉ khuôn mặt đỏ ửng xấu hổ, nóng bức hoặc giận dữ).
    • Après sa course, il était tout rouge comme une piperade. (Sau khi chạy, anh ta đỏ mặt như món piperade.)
piperade

La piperade est un plat coloré servi chaud dans une poêle.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) món trứng tráng cà chua ớt