piperazin
/pi'perəzi:n/ Cách viết khác : (piperazine) /pi'perəzi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Piperazin: Một hợp chất hữu cơ vòng, công thức hóa học C₄H₁₀N₂, được sử dụng chủ yếu trong y học như một loại thuốc tẩy giun sán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Piperazin is effective against roundworm and pinworm infections. (Piperazin có hiệu quả chống lại nhiễm giun đũa và giun kim.)
- The doctor prescribed a course of piperazine for the child. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình piperazine cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học: Thuật ngữ "piperazin" thường được dùng để chỉ cấu trúc hóa học cơ bản, là một vòng diazine bão hòa. Các dẫn xuất của nó được nghiên cứu cho nhiều ứng dụng dược lý khác nhau.
- The piperazine ring is a common structural motif in many pharmaceuticals. (Vòng piperazine là một cấu trúc phổ biến trong nhiều dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Piperazine (n): Cách viết khác của "piperazin", đây là dạng tiếng Anh đầy đủ và phổ biến hơn.
- Piperazine citrate is a common salt form used in medicine. (Piperazine citrate là dạng muối phổ biến được dùng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
- Diethylenediamine: Tên hóa học khác cho cùng hợp chất, mặc dù ít được sử dụng trong ngữ cảnh y tế thông thường.
danh từ
- (dược học) piperazin