piperazine

piperazine

A veterinarian prepares a piperazine solution for a small animal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tẩy giun: "Piperazine" một hợp chất hóa học được sử dụng làm thuốc tẩy giun, đặc biệt hiệu quả trong điều trị nhiễm giun đũa (roundworms) hoặc giun kim (pinworms). hoạt động bằng cách làm liệt hệ thần kinh của giun, khiến chúng bị đào thải ra khỏi cơ thể qua phân.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn piperazine để điều trị nhiễm giun đũa cho đứa trẻ.)
  • (Piperazine thường được dùng dưới dạng siro để dễ dàng cho trẻ em uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piperazine citrate": dạng muối citrate của piperazine, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc tẩy giun.

    • Piperazine citrate is a common form of the drug in oral suspensions. (Piperazine citrate dạng phổ biến của thuốc trong các hỗn dịch uống.)
  • "Piperazine hydrate": dạng hydrat của piperazine, cũng tác dụng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • Piperazine hydrate was historically used in veterinary medicine. (Piperazine hydrate từng được sử dụng trong thú y.)
Biến thể từ gần giống
  • Piperazine (n): không biến thể trực tiếp; đây tên gọi chính xác của hợp chất.
  • Anthelmintic (n, adj): thuốc tẩy giun (một nhóm thuốc rộng hơn, bao gồm piperazine).
    • Piperazine belongs to the class of anthelmintic drugs. (Piperazine thuộc nhóm thuốc tẩy giun.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthelmintic: thuốc tẩy giun (nhưng rộng hơn, không chỉ riêng piperazine).
  • Vermifuge: thuốc tẩy giun (từ cổ điển, ít dùng hơn).
    • Piperazine is a type of vermifuge. (Piperazine một loại thuốc tẩy giun.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with piperazine: điều trị bằng piperazine.
    • The vet treated the dog with piperazine for pinworms. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho con chó bằng piperazine giun kim.)
  • Administer piperazine: cho dùng piperazine.
    • It is important to administer piperazine according to the dosage instructions. (Cần cho dùng piperazine theo đúng hướng dẫn liều lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "piperazine", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Từ gần giống