pipette

/pi'pet/
Học thuật
Thân thiện
pipette

A scientist uses a pipette to transfer a clear liquid into a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống hút nhỏ giọt, pipet: Một dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh hoặc nhựa, hình ống dài mảnh, được sử dụng để hút, chuyển phân phối một thể tích chất lỏng chính xác, thường trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học hoặc y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a pipette to transfer the solution into the test tube. (Nhà khoa học đã sử dụng một ống pipet để chuyển dung dịch vào ống nghiệm.)
    • Always check the calibration of your pipette before use. (Luôn kiểm tra hiệu chuẩn của ống hút của bạn trước khi sử dụng.)
    • She carefully released the liquid drop by drop from the pipette. ( ấy cẩn thận nhả chất lỏng từng giọt từ ống hút ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pipette a solution": dùng ống pipet để hút hoặc chuyển một dung dịch.

    • You need to pipette exactly 5 milliliters of the reagent. (Bạn cần dùng pipet hút chính xác 5 mililit thuốc thử.)
  • "automatic/electronic pipette": pipet tự động/điện tử, một loại pipet sử dụng chế piston để hút đẩy chất lỏng với độ chính xác cao.

    • The lab recently upgraded to electronic pipettes for better accuracy. (Phòng thí nghiệm gần đây đã nâng cấp lên pipet điện tử để độ chính xác tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Micropipette (n): Micropipet, một loại pipet chuyên dụng để đo chuyển các thể tích rất nhỏ (thường tính bằng microliter).

    • A micropipette is essential for molecular biology work. (Một cái micropipet thiết yếu cho công việc sinh học phân tử.)
  • Pipettor (n): Đầu pipet, thiết bị cầm tay dùng để gắn vào pipet dùng một lần (tip) để hút chất lỏng.

    • Attach a clean tip to the pipettor before starting. (Gắn một đầu tip sạch vào pipettor trước khi bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dropper (n): Ống nhỏ giọt. (Tuy nhiên, "dropper" thường đơn giản hơn ít chính xác hơn "pipette").
  • Liquid dispenser (n): Thiết bị phân phối chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pipette").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pipette").

pipette

A scientist uses a pipette to transfer a clear liquid into a test tube.

danh từ
  1. pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)