pipistrelle

pipistrelle

A pipistrelle emerges from its roost at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi muỗi: Một loài dơi nhỏ, thường màu nâu, thuộc chi Pipistrellus, phân bố chủ yếuchâu Âu các khu vực khác. Đây một trong những loài dơi phổ biến nhỏ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pipistrelle is a common sight at dusk in the countryside. (Dơi muỗi một cảnh tượng phổ biến vào lúc hoàng hônvùng nông thôn.)
    • Scientists are studying the echolocation calls of the pipistrelle. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiếng kêu định vị bằng tiếng vang của dơi muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common pipistrelle": Dơi muỗi thường, một loài cụ thể (Pipistrellus pipistrellus).

    • The common pipistrelle can eat thousands of insects in one night. (Dơi muỗi thường có thể ăn hàng ngàn côn trùng trong một đêm.)
  • "Soprano pipistrelle": Dơi muỗi soprano, một loài tiếng kêu tần số cao hơn (Pipistrellus pygmaeus).

    • The soprano pipistrelle was only recently recognized as a separate species. (Dơi muỗi soprano chỉ mới được công nhận một loài riêng biệt gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipistrel (n): Một cách viết hoặc biến thể khác của "pipistrelle".
  • Bat (n): Dơi (từ chung cho tất cả các loài trong bộ Dơi - Chiroptera).
  • Microbat (n): Dơi nhỏ, dơi ăn côn trùng (phân bộ Microchiroptera, nơi phân loại dơi muỗi).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Tên gọi chính xác phổ biến nhất là "dơi muỗi". Có thể mô tả "loài dơi nhỏ châu Âu".

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống