pipistrel

/,pipis'trel/ Cách viết khác : (pipistrelle) /,pipis'trel/
Học thuật
Thân thiện
pipistrel

A pipistrel flits through the twilight sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi muỗi: Một loài dơi nhỏ, thường màu nâu, phân bố chủ yếuchâu Âu một số vùng khác. Tên khoa học thường thuộc chi Pipistrellus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pipistrel is one of the most common bats in Europe. (Dơi muỗi một trong những loài dơi phổ biến nhấtchâu Âu.)
    • We observed a pipistrel hunting insects at dusk. (Chúng tôi quan sát thấy một con dơi muỗi đang săn côn trùng vào lúc chạng vạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, sinh thái học hoặc khi quan sát thiên nhiên.
    • The study focused on the echolocation calls of the common pipistrel. (Nghiên cứu tập trung vào các tiếng kêu định vị bằng tiếng vang của loài dơi muỗi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipistrelle (danh từ): Cách viết khác của "pipistrel", cùng chỉ loài dơi muỗi.
  • Pipistrellus (danh từ): Tên chi khoa học của nhóm dơi muỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Common pipistrelle: Dơi muỗi thường (tên gọi cụ thể cho một loài phổ biến).
  • Brown bat: Dơi nâu (tên gọi chung, có thể chỉ nhiều loài khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này đây một danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pipistrel".

pipistrel

A pipistrel flits through the twilight sky.

danh từ
  1. (động vật học) dơi muỗi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pipistrel"