pipkin
/'pipkin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi đất nhỏ: Một loại nồi hoặc ấm nhỏ, thường được làm bằng đất nung, có một quai cầm và đôi khi có ba chân. Nó được sử dụng trong nấu nướng, đặc biệt là trong lịch sử.
- Chảo đất: Một dụng cụ nấu ăn nhỏ, nông, làm bằng đất nung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe called for the sauce to be simmered in a small pipkin. (Công thức yêu cầu nước sốt phải được ninh trong một cái nồi đất nhỏ.)
- Archaeologists found fragments of a medieval pipkin at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những mảnh vỡ của một nồi đất thời trung cổ tại địa điểm đó.)
- She placed the pipkin over the low fire. (Cô ấy đặt chiếc nồi đất nhỏ lên ngọn lửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc khi mô tả các phương pháp nấu ăn cổ xưa. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày để chỉ dụng cụ nấu ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Pot (n): Nồi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Earthenware pot (n): Nồi bằng đồ gốm/đất nung.
- Crock (n): Hũ, vại (thường to hơn và dùng để đựng).
- Crucible (n): Nồi nấu kim loại, lò nung (dùng trong luyện kim, không phải nấu ăn).
Từ đồng nghĩa
- Small earthenware pot: Nồi đất nhỏ.
- Earthenware cooking pot: Nồi nấu bằng đất nung.
danh từ
- nồi đất nhỏ; chảo đất nh