pippin
/'pipin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại táo ăn ngon, ưu tú: Chỉ một loại táo có chất lượng cao, thường có vỏ màu vàng hoặc vàng xanh lục với các vệt đỏ.
- Hạt (của quả táo, lê, cam): (Từ lóng, cũ) Chỉ hạt bên trong của một số loại quả.
- Người hoặc vật xuất sắc, tuyệt vời: (Từ lóng) Dùng để chỉ một người hoặc một vật được đánh giá là đặc biệt tốt, ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: loại táo):
- She bought a bag of pippins from the farmer's market. (Cô ấy đã mua một túi táo pippin từ chợ nông sản.)
- The Cox's Orange Pippin is a famous English dessert apple. (Giống táo Cox's Orange Pippin là một loại táo tráng miệng nổi tiếng của Anh.)
Danh từ (nghĩa lóng: người/vật tuyệt vời):
- That new car of his is a real pippin! (Chiếc xe mới của anh ta thực sự là một thứ tuyệt vời!)
- Your idea for the project is an absolute pippin. (Ý tưởng của bạn cho dự án thật sự xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pippin of a...": Một cách diễn đạt nhấn mạnh để khen ngợi.
- He's a pippin of a lad, always helping others. (Cậu bé là một chàng trai tuyệt vời, luôn giúp đỡ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Pip (danh từ): Hạt (của trái cây như táo, cam). Đây cũng là dạng rút gọn cũ của "pippin" trong nghĩa lóng.
- Remove the pips from the orange before eating. (Hãy bỏ hạt ra khỏi quả cam trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Apple (danh từ): quả táo (nghĩa rộng, chung chung hơn).
- Beauty (danh từ, nghĩa lóng): người/vật đẹp, tuyệt vời.
- Gem (danh từ, nghĩa lóng): viên ngọc, chỉ thứ gì đó quý giá, xuất sắc.
Lưu ý
- Nghĩa chính và phổ biến nhất của pippin là để chỉ một giống táo cụ thể, chất lượng cao.
- Các nghĩa lóng ("hạt", "người/vật tuyệt vời") ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là nghĩa "hạt". Chúng thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ cũ.
danh từ
- táo pipin (có đốm ngoài vỏ)
danh từ, (từ lóng) ((cũng) pip)
- hột (cam, táo, lê)
- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt