pique-assiette

Học thuật
Thân thiện
pique-assiette

Un pique-assiette mange toujours chez ses amis sans jamais inviter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kẻ ăn chực, kẻ ăn bám: Một người thói quen hoặc xu hướng ăn uống nhờ vả người khác một cách thường xuyên không mời hoặc không đóng góp . Từ này mang sắc thái miệt thị, chỉ sự lợi dụng lòng tốt của người khác để được ăn uống miễn phí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ne travaille pas et vit en pique-assiette chez ses amis. (Hắn ta không làm việc sống ăn bám tại nhà bạn bè.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai pique-assiette ! (Hãy coi chừng hắn, đúngmột tên ăn chực chính hiệu!)
    • Elle a invité toute la famille, mais son cousin, ce pique-assiette, est venu sans être invité. ( ấy đã mời cả gia đình, nhưng người anh họ, kẻ ăn bám ấy, đã đến dự không được mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất châm biếm, chỉ trích. nhấn mạnh vào hành vi đáng chê trách hơn là tình trạng nghèo khó.
  • Có thể dùng như một tính từ không đổi (mặc dù ít phổ biến hơn) để mô tả đặc điểm của một người.
    • Un comportement pique-assiette. (Một hành vi ăn chực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pique-assietterie (danh từ giống cái, hiếm gặp): Hành vi, thói quen ăn chực ăn bám.
  • Parasite (danh từ giống đực/cái): Kẻsinh, ăn bám (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ăn uống).
  • Profiteur (danh từ giống đực): Kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Mangeur de pain gratuit: Kẻ ăn bánh mì miễn phí (cách nói ví von).
  • Célibataire invité: Người độc thân hay được mời (cách nói hài hước, nhẹ nhàng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être un pique-assiette professionnel: Là một tay ăn chực chuyên nghiệp (nhấn mạnh mức độ thường xuyên chủ ý).
  • Vivre en pique-assiette: Sống kiểu ăn bám, sống nhờ vào sự hào phóng của người khác.
pique-assiette

Un pique-assiette mange toujours chez ses amis sans jamais inviter.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. kẻ ăn chực