piqueux

Học thuật
Thân thiện
piqueux

Le piqueux mène la meute à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Săn bắn) Người phụ trách chó: "Piqueux" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn, chỉ người nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện điều khiển đàn chó săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le piqueux dirige la meute avec autorité. (Người phụ trách chó điều khiển đàn chó săn một cách uy quyền.)
    • Dans cette chasse à courre, le rôle du piqueux est essentiel. (Trong cuộc săn đuổi này, vai trò của người phụ trách chórất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand piqueux": Chỉ người phụ trách chó săn cấp cao, có kinh nghiệm lâu năm.

    • Le grand piqueux de l'équipage est respecté de tous. (Người phụ trách chó săn cấp cao của đoàn săn được mọi người kính trọng.)
  • "Piqueux à cheval": Người phụ trách chó săn cưỡi ngựa.

    • Les piqueux à cheval peuvent suivre la chasse plus facilement. (Những người phụ trách chó săn cưỡi ngựathể theo dõi cuộc săn dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pique (n.f): Mũi nhọn, sự châm chích. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của "piqueux").
  • Piquer (v): Châm, đốt, cắn.
Từ đồng nghĩa
  • Maître d'équipage: Người chỉ huy đoàn săn (vai trò có thể bao gồm hoặc cao hơn piqueux).
  • Valet de chiens: Người hầu chó, người chăm sóc chó săn (nghĩa gần tương đương, ít chuyên nghiệp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
piqueux

Le piqueux mène la meute à travers la forêt.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) người phụ trách chó

Từ gần giống