piratical

/pai'rætik/ Cách viết khác : (piratical) /pai'rætikəl/
tính từ
  1. (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; tính chất ăn cướp
  2. vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả
    • piratic edition
      lần xuất bản không xin phép tác giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

piratical
The pirate captain gave a piratical grin as he examined the treasure map.