piratical

/pai'rætik/ Cách viết khác : (piratical) /pai'rætikəl/
Học thuật
Thân thiện
piratical

The pirate captain gave a piratical grin as he examined the treasure map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cướp biển: Mang đặc điểm, tính chất hoặc liên quan đến hải tặc, những kẻ cướp trên biển.
    • tính chất ăn cướp: Hành động theo cách bạo lực, cướp đoạt tài sản của người khác, giống như cướp biển.
    • Vi phạm bản quyền, không được phép: Được sử dụng để mô tả hành vi sao chép, phân phối tác phẩm (sách, phần mềm, phim ảnh...) không sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền, một hành vi được so sánh với sự cướp đoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old ship had a piratical appearance with its tattered black sails. (Con tàu có vẻ ngoài như của cướp biển với những cánh buồm đen rách tả tơi.)
    • He was accused of piratical conduct for illegally copying and selling the software. (Anh ta bị buộc tội hành vi vi phạm bản quyềnsao chép bán phần mềm bất hợp pháp.)
    • The company made a piratical copy of our patented design. (Công ty đó đã tạo ra một bản sao vi phạm bản quyền từ thiết kế đã được cấp bằng sáng chế của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piratical edition": Ấn bản lậu, ấn bản được xuất bản không xin phép hoặc trả tiền bản quyền cho tác giả.
    • The market was flooded with piratical editions of the popular novel. (Thị trường tràn ngập các ấn bản lậu của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (n): Cướp biển; kẻ vi phạm bản quyền.
    • Software pirates cost the industry billions. (Những kẻ vi phạm bản quyền phần mềm gây thiệt hại hàng tỷ đô cho ngành công nghiệp.)
  • Pirate (v): Cướp biển; sao chép, phân phối bất hợp pháp.
    • To pirate a movie. (Làm bản sao lậu một bộ phim.)
  • Piracy (n): Hành động cướp biển; nạn vi phạm bản quyền.
    • Digital piracy is a global problem. (Nạn vi phạm bản quyền số là một vấn đề toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Plundering (adj): tính chất cướp bóc.
  • Predatory (adj): tính chất săn mồi, chộp giật (có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Unauthorized (adj): Không được phép, trái phép (nghĩa liên quan đến bản quyền).
  • Bootleg (adj): Lậu, không chính thức (thường dùng cho bản ghi âm, phim).
Thành ngữ liên quan
  • To sail under a piratical flag: Hành động một cách không trung thực hoặc bất hợp pháp, công khai thách thức các quy tắc.
    • That company is essentially sailing under a piratical flag by ignoring all copyright laws. (Công ty đó về cơ bản đang hành động trắng trợn bất hợp pháp bằng cách phớt lờ mọi luật bản quyền.)
piratical

The pirate captain gave a piratical grin as he examined the treasure map.

tính từ
  1. (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; tính chất ăn cướp
  2. vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả
    • piratic edition
      lần xuất bản không xin phép tác giả

Từ gần giống