pirojki

Học thuật
Thân thiện
pirojki

Un homme achète des pirojki chauds à un stand de marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh rán: Một loại bánh nhỏ có nhân, thường được chiên hoặc nướng, nguồn gốc từ ẩm thực Nga các nước Đông Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des pirojki au marché russe. (Tôi đã mua vài cái bánh ránchợ Nga.)
    • Les pirojki à la viande sont mes préférés. (Bánh rán nhân thịtloại tôi thích nhất.)
    • Elle prépare des pirojki pour le goûter. ( ấy chuẩn bị bánh rán cho bữa ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pirojki" luôn được dùngdạng số nhiều trong tiếng Pháp để chỉ nhiều hơn một cái bánh, mặc dù từ gốc tiếng Nga cả số ít số nhiều.
    • On sert des pirojki en entrée. (Người ta phục vụ bánh rán như món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirog (danh từ giống đực): Một loại bánh pie lớn hoặc bánh nướng kiểu Nga, thườngmột món ăn chính.
    • Le pirog au chou est un plat traditionnel. (Bánh pie bắp cảimột món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chausson (danh từ giống đực): Bánh xếp nhân (thườngnhân mặn hoặc ngọt), hình dáng tương tự.
  • Beignet (danh từ giống đực): Bánh rán (thường không có nhân hoặc nhân ngọt, phổ biến trong ẩm thực Pháp).
Lưu ý
  • Từ "pirojki"một từ mượn từ tiếng Nga (пирожки). Trong tiếng Pháp, được sử dụng như một danh từ giống đực số nhiều để chỉ món ăn này thường không biến đổi hình thái. Từ này giữ nguyên dạng trong cả văn nói văn viết.
pirojki

Un homme achète des pirojki chauds à un stand de marché.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) bánh rán

Từ gần giống