pirogue

/pi'rægwə/ Cách viết khác : (pirogue) /pi'roug/
Học thuật
Thân thiện
pirogue

Un pêcheur pagaye doucement dans sa pirogue sur une rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền độc mộc: Một loại thuyền nhỏ, thường dài hẹp, được làm từ một thân cây khoét rỗng. Đâyphương tiện đi lại trên sông nước truyền thốngnhiều vùng trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs utilisent une pirogue pour traverser la rivière. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc thuyền độc mộc để băng qua con sông.)
    • Cette pirogue est fabriquée à partir d'un seul tronc d'arbre. (Chiếc thuyền độc mộc này được làm từ một thân cây duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pirogue de pêche": thuyền độc mộc dùng để đánh cá.

    • La pirogue de pêche est équipée d'un filet. (Chiếc thuyền độc mộc đánh cá được trang bị một cái lưới.)
  • "Pirogue traditionnelle": thuyền độc mộc truyền thống.

    • On peut encore voir des pirogues traditionnelles sur ce fleuve. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy những chiếc thuyền độc mộc truyền thống trên con sông này.)
Biến thể từ gần giống
  • Piroguier (danh từ giống đực): người chèo thuyền độc mộc, người lái thuyền độc mộc.
    • Le piroguier connaît très bien le courant. (Người lái thuyền độc mộc biết rất dòng chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Canoë (danh từ giống đực): ca-nô, xuồng (thường chỉ chung các loại thuyền nhỏ, nhẹ).
  • Barque (danh từ giống cái): thuyền nhỏ, xuồng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

pirogue

Un pêcheur pagaye doucement dans sa pirogue sur une rivière calme.

danh từ giống cái
  1. thuyền độc mộc