pirouettement

Học thuật
Thân thiện
pirouettement

Le danseur exécute un pirouettement rapide sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng xoay tròn liên tiếp: Hành động xoay tròn nhiều lần, một cách nhanh chóng liên tục, thường trên một chân hoặc một trục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pirouettement de la danseuse était d'une grâce incroyable. (Vòng xoay tròn liên tiếp của nữ vũ công thật tuyệt vời.)
    • Il observa le pirouettement des feuilles emportées par le vent. (Anh ấy quan sát những vòng xoay tròn liên tiếp của những chiếc bị gió cuốn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pirouettement rapide": vòng xoay tròn liên tiếp nhanh.

    • Le pirouettement rapide du patineur impressionna le jury. (Vòng xoay tròn liên tiếp nhanh của người trượt băng đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
  • "pirouettement sur place": vòng xoay tròn liên tiếp tại chỗ.

    • Le robot effectua un pirouettement sur place avant de repartir. (Con robot thực hiện một vòng xoay tròn liên tiếp tại chỗ trước khi đi tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirouette (n.f): vòng xoay tròn (thường chỉ một vòng, phổ biến hơn).

    • La ballerine termina son numéro par une pirouette. (Nữ diễn viên ba kết thúc phần biểu diễn bằng một vòng xoay tròn.)
  • Tournoiement (n.m): sự xoay tròn, sự quay cuồng.

    • Le tournoiement de la toupie le fascinait. (Sự xoay tròn của con quay khiến cậu bé mê mẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotation continue: sự xoay liên tục.
  • Tournoiement répété: sự xoay tròn lặp đi lặp lại.
Lưu ý
  • "Pirouettement"một từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "pirouette" (danh từ giống cái) thường được sử dụng phổ biến hơn, ngay cả để chỉ một chuỗi các vòng xoay.
pirouettement

Le danseur exécute un pirouettement rapide sur la scène.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vòng xoay tròn liên tiếp