pirouetter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xoay vòng tròn, xoay tròn tại chỗ: Hành động xoay người nhanh, thường trên một chân, một hoặc nhiều vòng tròn. Động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh múa ba , thể dục dụng cụ hoặc để mô tả một chuyển động xoay nhanh, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La danseuse a pirouetté gracieusement sur la pointe des pieds. (Nữ vũ công đã xoay tròn một cách duyên dáng trên đầu ngón chân.)
    • Le patineur artistique pirouette plusieurs fois avant de sauter. (Vận động viên trượt băng nghệ thuật xoay nhiều vòng trước khi thực hiện nhảy.)
    • La feuille morte pirouette dans le vent avant de tomber au sol. (Chiếc khô xoay tít trong gió trước khi rơi xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pirouetter sur place": xoay tròn tại chỗ.

    • Le mannequin devait pirouetter sur place pour présenter la robe. (Người mẫu phải xoay tròn tại chỗ để trình diễn chiếc váy.)
  • "Faire pirouetter quelqu'un/quelque chose": Làm cho ai đó/cái gì đó xoay tròn. (Lưu ý: Đâycách dùng ngoại động từ được tạo ra từ động từ gốc, không phảichính từ "pirouetter").

    • Il a fait pirouetter sa petite sœur pour la faire rire. (Anh ấy làm em gái mình xoay tròn để khiến cô bé cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirouette (danh từ giống cái): vòng xoay, động tác xoay tròn.

    • Elle a exécuté une parfaite pirouette. ( ấy đã thực hiện một động tác xoay tròn hoàn hảo.)
  • Tournoyer (nội động từ): xoay tròn, cuộn xoáy (thường dùng cho vật thể trong không khí hoặc chất lỏng, ít dùng cho người trong múa).

    • Les feuilles tournoient dans le vent d'automne. (Những chiếc xoáy tròn trong gió thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourner sur soi-même: xoay quanh chính mình.
  • Virevolter: xoay người nhanh, uyển chuyển (thường kèm theo di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "pirouetter" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pirouetter")

nội động từ
  1. xoay vòng tròn

Từ gần giống