pisciculteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi cá: Chỉ một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn trong việc nuôi, chăm sóc và nhân giống cá, thường với mục đích thương mại, nghiên cứu hoặc bảo tồn. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh chuyên nghiệp hoặc có kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est pisciculteur dans la région des Landes. (Chú tôi là người nuôi cá ở vùng Landes.)
- Le pisciculteur surveille la qualité de l'eau de ses bassins tous les jours. (Người nuôi cá kiểm tra chất lượng nước trong các bể của mình mỗi ngày.)
- Pour devenir pisciculteur, il faut suivre une formation spécialisée. (Để trở thành người nuôi cá, cần phải theo học một khóa đào tạo chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về nông nghiệp, thủy sản, môi trường hoặc trong bối cảnh nói về các ngành nghề.
- Có thể dùng để phân biệt với "pêcheur" (người đánh bắt cá) – một người khai thác cá tự nhiên, trong khi "pisciculteur" là người sản xuất ra cá thông qua quá trình nuôi trồng.
Biến thể và từ gần giống
- Pisciculture (nữ tính, danh từ): nghề nuôi cá, ngành nuôi trồng thủy sản (nghĩa rộng).
- La pisciculture est un secteur économique important. (Nghề nuôi cá là một lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
- Piscicole (tính từ): thuộc về nuôi cá.
- Une ferme piscicole. (Một trang trại nuôi cá.)
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de poissons: người nuôi cá (cách nói thông thường, mô tả).
- Aquaculteur (trong một số ngữ cảnh): người nuôi trồng thủy sản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nuôi các loài thủy sinh khác ngoài cá).
Từ trái nghĩa
- Pêcheur: người đánh bắt cá (khai thác từ tự nhiên).