pisciculture

/'pisikʌtʃə/
Học thuật
Thân thiện
pisciculture

A worker feeds fish in a pisciculture pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề nuôi : Chỉ ngành hoặc hoạt động nuôi trồng một cách kiểm soát, thường với mục đích thương mại, nghiên cứu hoặc bảo tồn. Đây một lĩnh vực chuyên biệt của thủy sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern pisciculture uses advanced technology to increase fish yield. (Nghề nuôi hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để tăng sản lượng cá.)
    • He studied pisciculture at the university to help develop his family's fish farm. (Anh ấy đã học nghề nuôi trường đại học để phát triển trang trại của gia đình.)
    • Sustainable pisciculture is important for protecting wild fish populations. (Nghề nuôi bền vững rất quan trọng để bảo vệ quần thể tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commercial pisciculture": nuôi thương mại.
    • The region's economy relies heavily on commercial pisciculture. (Nền kinh tế của khu vực phụ thuộc nhiều vào nuôi thương mại.)
  • "Intensive pisciculture": nuôi thâm canh.
    • Intensive pisciculture requires careful management of water quality and feed. (Nuôi thâm canh đòi hỏi quản lý cẩn thận chất lượng nước thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Piscicultural (tính từ): thuộc về nghề nuôi .
    • Piscicultural techniques have improved significantly. (Các kỹ thuật nuôi đã được cải thiện đáng kể.)
  • Pisciculturist (danh từ): người nuôi , chuyên gia về nuôi .
    • The pisciculturist monitors the health of the fish daily. (Người nuôi kiểm tra sức khỏe của hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish farming: nuôi (cách nói thông dụng hơn).
  • Aquaculture: nuôi trồng thủy sản (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nuôi các loài thủy sinh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến nào)

pisciculture

A worker feeds fish in a pisciculture pond.

danh từ
  1. nghề nuôi